Trong thương mại quốc tế, Certificate of Origin (C/O) đóng vai trò cực kỳ quan trọng, bài viết này sẽ giới thiệu chi tiết về các loại C/O thông dụng. Đồng thời, bài viết cũng sẽ hướng dẫn cách đọc biểu thuế xuất nhập khẩu tương ứng với từng loại C/O, giúp các doanh nghiệp nắm bắt được mức thuế suất áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia khác nhau. Qua đó, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa chi phí, tận dụng tối đa các ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do.
Nội dung
ToggleVideo hướng dẫn các loại C/O và cách đọc biểu thuế tương ứng
Có bao nhiêu loại C/O thông dụng?

Trong quá trình thực hiện thương mại quốc tế hoặc bán hàng cho khách nước ngoài, việc gặp phải các loại C/O là điều thường xuyên và không thể tránh khỏi. Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O là một trong những chứng từ quan trọng mà khách hàng yêu cầu nhà xuất khẩu phải cung cấp. Chứng từ này xác nhận nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa, giúp xác định mức thuế suất ưu đãi mà hàng hóa được hưởng theo các hiệp định thương mại tự do hoặc các chế độ ưu đãi thuế quan khác.
Hiện nay, có rất nhiều mẫu C/O được sử dụng tùy thuộc vào quốc gia và khu vực mà hàng hóa được xuất khẩu đến. Các mẫu phổ biến bao gồm:
Mẫu A: Áp dụng cho những nước đang phát triển được hưởng chế độ ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP) từ các nước phát triển.
Mẫu B: Dành cho các nước không thuộc diện hưởng ưu đãi GSP.
Mẫu D: Sử dụng cho các nước trong khối ASEAN theo Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN(ATIGA).
Mẫu E: Dành cho hàng hóa giữa các nước ASEAN và Trung Quốc theo Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN-Trung Quốc (ACFTA).
Mẫu AK: Áp dụng cho hàng hóa giữa ASEAN và Hàn Quốc.
Mẫu AJ: Dành cho hàng hóa giữa ASEAN và Nhật Bản.
Mẫu VJ: Sử dụng cho hàng hóa giữa Việt Nam và Nhật Bản.
Mẫu KV: Áp dụng cho hàng hóa giữa Việt Nam và Hàn Quốc, tương tự như mẫu AK nhưng chỉ giữa hai nước này.
Mẫu AI: Dành cho hàng hóa giữa ASEAN và Ấn Độ.
Mẫu AZ: Sử dụng cho hàng hóa giữa Việt Nam và Úc, New Zealand.
Mẫu VC: Áp dụng cho hàng hóa giữa Việt Nam và Chile.
Mẫu EAV: Dành cho hàng hóa giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á-Âu (EAEU).
Mẫu EUR1: Sử dụng cho hàng hóa giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EU).
Tổng cộng, có khoảng 13 mẫu C/O thường gặp nhất mà các doanh nghiệp xuất khẩu cần nắm rõ. Hiểu và sử dụng đúng các loại C/O không chỉ đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ các quy định thương mại quốc tế, mà còn tối ưu hóa chi phí bằng cách tận dụng các ưu đãi thuế quan một cách hiệu quả.
Xem thêm: C/O và Các hiệp định thương mại Việt Nam đã ký kết
Chi tiết về các loại C/O thường gặp?
Mẫu C/O Form A

Mẫu C/O đầu tiên là mẫu C/O form A, được áp dụng cho các nước sử dụng chế độ ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP) đối với Việt Nam. Chế độ GSP là một trong những chính sách của các nước phát triển nhằm hỗ trợ những nước đang phát triển hoặc kém phát triển bằng cách giảm hoặc miễn thuế nhập khẩu cho hàng hóa xuất khẩu từ các quốc gia này.
Mục đích của ưu đãi thuế quan này là tăng cường thương mại quốc tế và giúp các nước đang phát triển thu về nhiều ngoại tệ hơn. Hầu hết các nước phát triển đều cho Việt Nam hưởng ưu đãi thuế quan phổ cập này, ngoại trừ một số nước như Mỹ và một số quốc gia khu vực Trung Đông.
Tải full bộ chứng từ xuất nhập khẩu (bao gồm mẫu C/O form A).
Mẫu C/O Form B
Mẫu C/O form B được sử dụng cho hàng hóa xuất xứ từ những nước không hưởng ưu đãi GSP (Generalized System of Preferences). Đây là mẫu dành cho các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ không nằm trong danh sách hưởng ưu đãi thuế quan phổ cập.
Mẫu C/O Form D
Điểm thú vị là không có mẫu C/O form C; từ form B, chúng ta chuyển thẳng sang form D.
Mẫu C/O form D áp dụng cho hàng hóa xuất xứ từ các nước trong khối ASEAN theo Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA). Ví dụ, hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam sang Singapore, Lào, hoặc Campuchia sẽ sử dụng mẫu form D.
Mẫu C/O Form E
Form E được áp dụng cho hàng hóa giao dịch giữa các nước ASEAN và Trung Quốc theo Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN-Trung Quốc (ACFTA). Đây là mẫu C/O phổ biến trong khu vực ASEAN khi giao thương với Trung Quốc.
Tham khảo Mẫu C/O form E.
Mẫu C/O Form AK
Mẫu C/O form AK được sử dụng cho hàng hóa giữa ASEAN và Hàn Quốc theo Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN-Hàn Quốc (AKFTA).
Mẫu C/O Form KV
Form KV là mẫu C/O đặc biệt dành cho hàng hóa giao dịch giữa Việt Nam và Hàn Quốc theo Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam-Hàn Quốc. Đây là phiên bản song phương của mẫu AK, áp dụng cho các giao dịch thương mại giữa hai quốc gia.
Mẫu C/O Form AJ
Form AJ được sử dụng cho hàng hóa giữa ASEAN và Nhật Bản theo Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện ASEAN-Nhật Bản (AJCEP). Bên cạnh đó, form VJ là mẫu song phương giữa Việt Nam và Nhật Bản, áp dụng cho các giao dịch thương mại giữa hai quốc gia này.
Mẫu C/O Form AI
Form AI áp dụng cho hàng hóa giữa ASEAN và Ấn Độ theo Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN-Ấn Độ (AIFTA). Khi Việt Nam xuất khẩu hàng hóa sang Ấn Độ, chúng ta sẽ sử dụng mẫu form AI.
Mẫu C/O Form AZ
Mẫu form AZ là một trong những mẫu phổ biến nhất khi hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang Úc hoặc New Zealand. Đây là mẫu C/O áp dụng theo Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN-Úc-New Zealand (AANZFTA).
Mẫu C/O Form VC
Mẫu form VC được sử dụng cho hàng hóa giữa Việt Nam và Chile theo Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam-Chile (VCFTA). Hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam sang Chile hoặc ngược lại sẽ sử dụng mẫu form này.
Mẫu C/O Form EAV
Form EAV áp dụng cho hàng hóa giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á-Âu (EAEU). Liên minh Kinh tế Á-Âu bao gồm các quốc gia như Nga, Belarus, Kazakhstan, Armenia và Kyrgyzstan. Hàng hóa xuất khẩu giữa Việt Nam và các nước trong liên minh này sẽ sử dụng mẫu form EAV.
Mẫu C/O Form EUR1
Mẫu form EUR1 được sử dụng cho hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam sang Liên minh châu Âu (EU). Đây là mẫu C/O áp dụng theo Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam-EU (EVFTA), giúp hàng hóa Việt Nam hưởng các ưu đãi thuế quan khi xuất khẩu sang các nước thành viên EU.
xem thêm các hiệp định thương mại tự do: https://vixnk.com/fta
Hướng dẫn cách đọc biểu thuế xuất nhập khẩu
Để hiểu rõ về cách đọc biểu thuế xuất nhập khẩu và áp dụng chúng tương ứng với từng loại Chứng Nhận Xuất Xứ (C/O), dưới đây là hướng dẫn chi tiết:
Hướng Dẫn Tra Cứu Biểu Thuế

Một là xác định mã HS code của sản phẩm: Đầu tiên, cần xác định Mã HS Code của sản phẩm, giúp phân loại chúng một cách chính xác.
Hai là tra cứu mức thuế suất tương ứng theo từng C/O: Sau khi xác định mã HS Code, cần tra cứu mức thuế suất nhập khẩu tương ứng với từng loại Chứng Nhận Xuất Xứ (C/O), mỗi loại C/O sẽ có các ưu đãi thuế suất khác nhau.
Quy Trình Cách Đọc Biểu Thuế Xuất Nhập Khẩu
Matching Mã HS với Cột Quốc Gia Xuất Xứ: So khớp mã HS Code của sản phẩm với quốc gia xuất xứ trên biểu thuế để xác định thuế suất nhập khẩu.
Xem thêm: Bật mí cách tra biểu thuế xuất nhập khẩu bất kỳ nước nào?
Kiểm Tra Thuế Suất Áp Dụng: Kiểm tra thuế suất nhập khẩu trong cột tương ứng với loại C/O sử dụng, giúp tính toán chi phí nhập khẩu một cách chính xác và hiệu quả.
Thông thường, thuế nhập khẩu đang áp dụng là 22.5% đối với các nước có cho Việt Nam ưu đãi tối huệ quốc (đa phần các nước trong WTO). Nếu có hiệp định thương mại tự do, thuế sẽ giảm từ 0% đến 16%, đa phần từ 0% đến 5% hoặc 6%.
Ví dụ về cách đọc biểu thuế xuất nhập khẩu cho sản phẩm cụ thể

Ví dụ cụ thể về quy trình xác định thuế nhập khẩu cho mặt hàng bạch tuộc đông lạnh là một minh chứng rõ ràng cho việc áp dụng các loại C/O và hiểu biết về mức thuế tương ứng:
Khi muốn kiểm tra mức thuế nhập khẩu của bạch tuộc đông lạnh từ các quốc gia khác về Việt Nam, ta cần xác định loại C/O và áp dụng mức thuế tương ứng.
Trong trường hợp nhập khẩu từ Trung Quốc, việc sử dụng Form E sẽ giúp giảm thuế nhập khẩu xuống 0%, mang lại lợi ích lớn cho các doanh nghiệp nhập khẩu.
Đối với các nước châu Á khác như Singapore, Lào, Campuchia, thuế suất nhập khẩu vẫn duy trì ở mức 0%, không đòi hỏi việc sử dụng C/O cụ thể.
Tuy nhiên, khi nhập khẩu từ Nhật Bản, sử dụng Form AJ sẽ đồng ý với mức thuế 2%. Tuy nhiên, nếu sử dụng Form VJ thay thế, thuế suất sẽ giảm xuống 0%, là lựa chọn ưu tiên để tiết kiệm chi phí.
Đối với hàng nhập khẩu từ Úc hoặc New Zealand, việc sử dụng Form ANZ sẽ đồng ý với mức thuế nhập khẩu là 5%.
Các quốc gia khác như Ấn Độ, Chile, EU, UK và Hồng Kông cũng có mức thuế nhập khẩu khác nhau, tùy thuộc vào loại C/O được sử dụng.
Tóm lại, việc lựa chọn và sử dụng đúng các loại C/O không chỉ giúp giảm thiểu chi phí nhập khẩu mà còn tạo ra lợi ích lớn cho doanh nghiệp thông qua các ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại tự





