Trong giao dịch quốc tế, LC (Letter of Credit) là một công cụ tài chính quan trọng, đảm bảo rằng các điều kiện và yêu cầu của giao dịch được đáp ứng, người bán giao hàng và xuất trình đủ bộ chứng từ thì thanh toán sẽ thực hiện. Để giúp các anh chị hiểu rõ hơn về một bộ chứng từ LC đầy đủ bao gồm những gì, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các thành phần chính của nó. Bộ chứng từ này rất quan trọng trong quá trình giao dịch quốc tế và đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu và điều kiện đã được thỏa mãn.
Nội dung
ToggleVideo bộ chứng từ LC đầy đủ bao gồm những gì?
Xem tổng quan LC mẫu
Khi nhận được một LC (Letter of Credit), các anh chị sẽ thấy một số thông tin được ghi ở đầu LC, ví dự như: số LC, ngân hàng phát hành, loại LC, người mở LC…
Ví dụ, số LC được đặt ở đầu tiên và tiếp theo là giá trị của LC tùy thuộc vào quy mô và phạm vi của giao dịch. Trong ví dụ, giá trị LC lên tới 62,400 đô la.. Ngân hàng phát hành LC này, ví dụ như Sumitomo, một trong những ngân hàng uy tín của Nhật Bản, được các doanh nghiệp Nhật tin tưởng và lựa chọn để hỗ trợ trong các giao dịch quốc tế của họ.
Loại LC không hủy ngang Irrevocable LC. Ngoài phân loại LC hủy ngang và không hủy ngang, còn các các loại LC đặc biệt khác mà Vĩ đã chia sẻ ở bài viết trước.
Người mở LC chính là buyer hay là nhà nhập khẩu.
Tuy nhiên trong bài hôm nay, chúng ta sẽ đi tập trung chính vào phần giữa của LC. Nơi bộ chứng từ LC đầy đủ bao gồm những gì được đề cập rõ trong các điều khoản và điều kiện của LC, đảm bảo rằng các yêu cầu về tài liệu và điều kiện pháp lý được đáp ứng đầy đủ trước khi thanh toán được thực hiện.
Xem thêm: Quy trình mở LC xuất khẩu
Bộ chứng từ LC đầy đủ bao gồm những gì?
Vị trí điều khoản bộ chứng từ yêu cầu trong LC
Phần quan trọng nhất trong một LC là phần “documents required”, nằm ở mục 46a. Đây là danh sách các tài liệu mà người xuất khẩu phải xuất trình để được thanh toán. Cụ thể bao gồm:
a. Commercial Invoice:
Đây là hóa đơn thương mại, tài liệu chính đầu tiên được liệt kê trong mục 46a. Hóa đơn này cung cấp thông tin chi tiết về các sản phẩm được bán, bao gồm giá cả và điều kiện bán hàng. Tổng số tiền trong Commercial Invoice đúng bằng giá trị LC.
b. Bill of Lading:
Để giải thích rõ hơn, Bill of Lading là tài liệu chứng nhận việc vận chuyển hàng hóa trên đường biển từ điểm gửi đến điểm nhận. “Clean on Board” chỉ ra rằng hàng hóa đã được tải lên tàu một cách sạch sẽ, không có sự cố ghi chú về tình trạng của hàng hoá hoặc bất kỳ điều gì có thể ảnh hưởng đến chủ quyền hoặc quyền lợi của bất kỳ bên nào trong giao dịch.
Khi có đánh dấu “freight prepaid”, điều này ngụ ý rằng người gửi đã thanh toán các chi phí vận chuyển trước. Khi B/L được “Made out to Order of shipper”, nghĩa là vận đơn được phát hành theo yêu cầu của người gửi, và ký hậu để trống cho phép vận đơn này có thể được chuyển nhượng cho bên thứ ba.
Việc thông báo đến người đề nghị (applicant) là để bảo đảm rằng các bên liên quan trong giao dịch đều được thông báo về các chi tiết cần thiết liên quan đến vận chuyển và thanh toán hàng hóa.
Thông qua việc cung cấp những thông tin này, những chi tiết cụ thể về Bill of Lading và các điều kiện liên quan sẽ giúp các bên tham gia giao dịch quốc tế hiểu rõ hơn về quy trình và các yêu cầu cần thiết để đáp ứng các điều kiện thanh toán theo LC một cách chính xác và kịp thời.
Xem thêm: Các Phí Phát Sinh LC Đối Với Người Xuất Khẩu Và Cách Tối Ưu Chi Phí
c. Packing List:
Đây là danh sách đóng gói. Trong một LC, yêu cầu ba bản gốc của danh sách này, chi tiết mô tả cách đóng gói, số lượng và mô tả chi tiết về hàng hóa. Thông tin này rất quan trọng để người nhận hàng có thể kiểm tra và đối chiếu dễ dàng khi tiến hành giao nhận hàng hóa.
Bằng cách cung cấp các bản sao của danh sách đóng gói, người xuất khẩu đảm bảo rằng các thông tin về đóng gói và số lượng hàng hóa là chính xác và có thể được xác minh bởi bên nhận hàng và các bên liên quan
Các chứng từ yêu cầu phụ trong LC
Ngoài các chứng từ chính nêu trên, trong LC này cũng có các chứng từ phụ khác, nó cũng là một phần câu trả lời của bộ chứng từ LC đầy đủ bao gồm những gì. Tùy thuộc vào đặc tính từng mặt hàng hoặc quốc gia xuất nhập khẩu sẽ yêu cầu các chứng từ phụ cụ thể. Bên dưới là một số chứng từ phụ trong LC mẫu đề cập ở đầu bài.
a. Shelf Life List:
Đây là một chứng từ phụ rất quan trọng trong một bộ chứng từ LC, mô tả vòng đời sản phẩm, bao gồm thời hạn sử dụng của sản phẩm. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các mặt hàng nhạy cảm như thực phẩm và dược phẩm, thông thường sẽ là từ 1-2 năm. Chứng từ này cung cấp thông tin chi tiết về thời hạn sử dụng của sản phẩm, giúp cho người nhập khẩu và các bên liên quan có thể xác định rõ ràng các yêu cầu về chất lượng và tuân thủ quy định.
b. Health Certificate in One:
Đây là giấy chứng nhận y tế, cần thiết đối với các mặt hàng như thịt hoặc thủy sản. Chứng nhận này bao gồm việc sản phẩm đã được kiểm định về mặt y tế và an toàn thực phẩm. Điều này đảm bảo rằng sản phẩm tuân thủ các quy định nhập khẩu của quốc gia nhập khẩu, bao gồm cả các tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn thực phẩm đặc thù cho từng loại sản phẩm.
Chứng nhận y tế là một phần quan trọng trong bộ chứng từ LC, giúp đảm bảo rằng hàng hóa xuất khẩu đáp ứng được mọi yêu cầu pháp lý và an toàn của quốc gia nhập khẩu, từ đó tăng cường tính tin cậy và khả năng thông quan cho sản phẩm.
c. Certificate of Origin:
Đây là giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin), là tài liệu chứng nhận rằng sản phẩm được sản xuất tại quốc gia xuất xứ đã khai báo. Tài liệu này rất quan trọng trong giao dịch quốc tế để xác nhận nguồn gốc của hàng hóa và đáp ứng các yêu cầu về thuế quan và xuất khẩu.
Như đã đề cập trong bài trước, giấy chứng nhận này có thể là Form AJ (ASEAN-Japan) hoặc Form VJ (Vietnam-Japan), tùy thuộc vào thỏa thuận thương mại giữa các quốc gia và các lợi ích thuế quan đối với sản phẩm xuất khẩu. Đây là một phần quan trọng trong bộ chứng từ LC, đảm bảo rằng hàng hóa đáp ứng các quy định và điều kiện nhập khẩu của quốc gia nhập khẩu.
Kiểm Tra Và Đáp Ứng Các Yêu Cầu Trong LC
Phần “documents required” nằm gọn trong mục 46a và phần này các anh chị phải đọc hiểu LC và kiểm tra liệu có đáp ứng được các yêu cầu hay không. Đối với các nhà xuất khẩu, khi nhận được yêu cầu từ khách hàng, họ cần xem mục này để đảm bảo rằng tất cả các chứng từ cần thiết đã được chuẩn bị và nộp đúng hạn.
Bộ chứng từ này sẽ bao gồm hai phần chính: những chứng từ chính trong LC và những chứng từ phụ. Các chứng từ chính như hóa đơn thương mại, vận đơn đường biển và danh sách đóng gói thường được các hãng xuất khẩu chuẩn bị dễ dàng.
Tuy nhiên, những chứng từ phụ như giấy chứng nhận y tế và giấy chứng nhận xuất xứ có thể đòi hỏi thêm thủ tục và thời gian kiểm tra, do đó cần được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo tuân thủ mọi quy định.
Ngoài những chứng từ yêu cầu này, người xuất khẩu cần kèm theo một hối phiếu (bill of exchange) để xuất trình cho ngân hàng. Hối phiếu này là một chứng từ tài chính, đảm bảo rằng người bán sẽ nhận được thanh toán sau khi tất cả các chứng từ đã được nộp và kiểm tra đúng quy định.
Hối phiếu thường được phát hành kèm theo các chứng từ vận chuyển và là một phần không thể thiếu trong bộ chứng từ LC.

Hy vọng rằng thông qua bài viết này, các anh chị sẽ hiểu rõ hơn về bộ chứng từ LC đầy đủ bao gồm những gì và biết cách chuẩn bị một cách chính xác và đầy đủ nhất, đảm bảo mọi giao dịch được thực hiện suôn sẻ và thành công.
Ngoài LC, còn có các phương thức thanh toán quốc tế trong xuất nhập khẩu khác. Bạn có thể click vào chữ xanh để tìm hiểu thêm.






