Trong thương mại quốc tế, quyết định lựa chọn Incoterm, hay Điều khoản Thương mại Quốc tế, đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các giao dịch xuất khẩu và nhập khẩu. Tuy nhiên, tại Việt Nam, theo một thống kê cho thấy khoảng 80% doanh nghiệp thường lựa chọn sai giữa việc sử dụng FOB hay CIF khi thực hiện mua bán thương mại quốc tế.
Điều này tạo ra hiểu lầm và mất cơ hội trong việc quản lý rủi ro, chi phí và trách nhiệm giữa các bên tham gia giao dịch. Qua bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về Incoterm, các điều khoản thường được sử dụng trong giao dịch xuất khẩu, và tìm ra câu trả lời nên xuất khẩu theo fob hay cif một cách đúng đắn.
Nội dung
ToggleVideo hướng dẫn nên xuất khẩu theo FOB hay CIF
Giới thiệu Incoterm – Điều khoản thương mại quốc tế
Trước khi trả lời cho câu hỏi đặt ra ở đầu bài, nên xuất khẩu theo FOB hay CIF, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu một chút về Incoterm và các điều khoản của nó.
Incoterms (International Commercial Terms) là các quy tắc quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) đề xuất để giải quyết trách nhiệm và nghĩa vụ giữa người bán và người mua trong thương mại quốc tế. Các phiên bản của Incoterms đã trải qua các cập nhật và điều chỉnh qua các năm với mục tiêu cải thiện và điều chỉnh theo thực tiễn thương mại quốc tế.
Incoterms được xuất bản lần đầu tiên năm 1936. Kể từ đó, ICC đã liên tục cập nhật Incoterms để phản ánh sự thay đổi trong thực tiễn thương mại quốc tế. Các phiên bản sau đều giữ lại các điều khoản của phiên bản trước đó và thêm một số điều khoản mới hoặc điều chỉnh nhất định để thích nghi hơn với sự thay đổi tình hình giao thương quốc tế thực tế.

Các phiên bản Incoterms chính bao gồm:
- Incoterms 1936: Phiên bản đầu tiên được đưa ra bởi ICC. Được sử dụng rộng rãi trong thời kỳ sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất để thúc đẩy thương mại quốc tế. Sau phiên bản 1936, còn có 5 phiên bản tiếp tục ra đời trước 2000.
- Incoterms 2000: Đây là phiên bản đã thực hiện nhiều điều chỉnh và cập nhật, tập trung vào việc giúp các bên tham gia giao dịch hiểu rõ hơn về trách nhiệm và rủi ro.
- Incoterms 2010: Phiên bản này tiếp tục giữ nguyên và điều chỉnh theo thực tế thương mại. Đồng thời, nó đã tập trung vào việc giải quyết những tranh chấp phổ biến và những điều khoản không rõ ràng trong phiên bản trước.
- Incoterms 2020: Phiên bản mới nhất, Incoterms 2020, được công bố vào tháng 9 năm 2019. Phiên bản này đã điều chỉnh và làm rõ một số điều khoản, mang lại sự rõ ràng và minh bạch hơn cho các bên tham gia giao dịch.
Về cách ghi nhớ incoterm 2020, mình cũng đã chia sẻ ở một bài viết trước, các bạn có thể bấm vào link chữ xanh để xem chi tiết.
Cần lưu ý rằng, mọi phiên bản mới chỉ là sự điều chỉnh và làm rõ các điều khoản để phù hợp với thực tế thương mại hiện nay, không bao gồm việc loại bỏ hoặc phủ định các phiên bản trước đó. Điều này giúp bảo tồn tính liên tục và tính ổn định trong việc sử dụng các điều khoản Incoterms.
Bạn cũng có thể tải incoterm chart 2020 để có thể dễ dàng nắm bắt được các điều khoản Incoterms: vixnk.com/incoterm
2 điều khoản thường sử dụng nhiều nhất của vận tải đường biển FOB và CIF
Có 4 điều khoản quy định chỉ sử dụng trong vận tải đường biển (không dùng cho vận tải đa phương thức), đó chính là:
- FAS (Free Alongside Ship): Người bán chịu trách nhiệm đưa hàng hóa đến bên cảng tàu và bên mua chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa từ cảng tàu đến điểm đích.
- FOB (Free on Board): FOB là điều khoản mà trong đó người bán chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa đến cảng đi xuất khẩu. Sau khi hàng hóa qua mép cảng, trách nhiệm chuyển giao rủi ro từ người bán sang người mua.
- CFR (Cost and Freight): Người bán chịu trách nhiệm đưa hàng hóa đến cảng đích, đồng thời chi trả cước phí vận chuyển đến cảng đích. Rủi ro chuyển giao sau khi hàng hóa được giao tại cảng xuất khẩu.
- CIF (Cost, Insurance, Freight): Tương tự như CFR nhưng người bán còn chịu trách nhiệm mua bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
Trong số các điều khoản này, FOB (Free on Board) và CIF (Cost, Insurance, Freight) được sử dụng phổ biến nhất. 3 thành tố quan trong để phân biệt 2 điều khoản này, đó chính là: Carriage (bên thuê phương tiện vận tải), Insurance (bảo hiểm), và Risk delivery (địa điểm chuyển giao rủi ro giữa exporter và importer).

FOB (Free on Board)
- Carriage: người mua
- Insurance: người mua
- Risk delivery: cảng xuất khẩu
CIF (Cost, Insurance, Freight)
- Carriage: người bán
- Insurance: người bán
- Risk delivery: cảng xuất khẩu
Vì sao DN xuất nhập khẩu Việt Nam vẫn thích xuất FOB, nhập CIF?
Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp Việt Nam thường lựa chọn xuất khẩu theo FOB và nhập khẩu theo CIF vì một số lý do sau:
- Đỡ rắc rối trong việc thuê phương tiện vận chuyển: Các doanh nghiệp Việt Nam không muốn rắc rối khi phải làm việc với các hãng tàu, forwarder trong việc thuê phương tiện vận tải cũng như làm với công ty bảo hiểm hàng hải.
- Giá thuê tàu không cạnh tranh: Việc không làm việc thường xuyên với hãng tàu và khối lượng hàng hóa không nhiều dẫn đến việc nhận được mức giá cước cao. Điều này làm giảm sức cạnh tranh khi DN Việt Nam chào giá bao gồm cước tàu hay bảo hiểm.
Trả lời nên xuất khẩu theo FOB hay CIF mới đúng?
Lựa chọn giữa FOB và CIF phụ thuộc vào các yếu tố cụ thể của mỗi giao dịch và mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc sử dụng CIF khi xuất khẩu sẽ mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho người xuất khẩu, bao gồm:

- Chủ động thời gian xuất hàng: Việc sử dụng CIF cho phép doanh nghiệp kiểm soát thời gian xuất hàng theo nhu cầu và điều chỉnh phù hợp với thị trường.
- Chủ động các phí local charges và thời gian dem, det: Bằng việc chủ động các chi phí và thời gian liên quan đến vận chuyển, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa chi phí và thời gian một cách hiệu quả.
- Chủ động deal với hãng tàu, nắm quyền kiểm soát: Doanh nghiệp có thể thương lượng trực tiếp với hãng tàu và kiểm soát quá trình vận chuyển hàng hóa một cách tốt nhất.
- Trường hợp xấu nhất: có thể chủ động kéo container về: Điều này đặc biệt quan trọng khi xảy ra sự cố, doanh nghiệp có thể chủ động xử lý tình huống để giữ an toàn cho hàng hóa.
Một số trường hợp đặc biệt không nên giành quyền vận tải CIF
Mặc dù việc sử dụng điều khoản CIF (Cost, Insurance, Freight) trong giao dịch xuất nhập khẩu mang lại nhiều lợi ích về quản lý rủi ro và tiết kiệm thời gian, nhưng cũng tồn tại một số trường hợp đặc biệt mà việc lựa chọn CIF có thể không phù hợp hoặc gây ra rủi ro. Đặc biệt là khi xảy ra các biến đổi không lường trước trong ngành vận tải hoặc thị trường kinh doanh, nên xuất khẩu theo FOB hay CIF sẽ càng khó trả lời hơn.
Khi dự đoán giá cước sẽ tăng.
Kí hợp đồng tại thời điểm hiện tại nhưng thời điểm xuất hàng có thể là 2-3 tháng sau đó.
Một trong những trường hợp đặc biệt mà việc sử dụng CIF có thể gây rủi ro lớn là khi có sự biến đổi về cước vận chuyển. Điều này có thể xảy ra sau các sự kiện không lường trước, điển hình như giá cước tăng chóng mặc từ 10-15 lần trong thời gian dịch bệnh Covid. Hoặc cũng có thể từ các sự cố khác tại các cảng biển, thay đổi về chi phí nhiên liệu hoặc thậm chí là do tình hình thị trường. Trong những tình huống như vậy, việc dành quyền vận tải sẽ khiến doanh nghiệp thua lỗ nặng.
Giá thuê tàu không đủ cạnh tranh.
Khi bạn là một công ty nhỏ và lượng đi hàng không nhiều, thì việc tìm kiếm mức cước Ocean Freight đủ cạnh tranh cũng không hề dễ dàng. Trường hợp giá CIF của bạn không cạnh tranh đủ để khách hàng chốt đơn, thì việc cố giành quyền thuê tàu cũng không còn ý nghĩa.
Tóm lại, việc quyết định “nên xuất khẩu theo FOB hay CIF” sẽ không có một đáp án tuyệt đối đúng hay sai. Mỗi điều khoản đều có ưu nhược điểm riêng, và quyết định nên dựa trên yếu tố cụ thể của mỗi giao dịch và mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp. Hiểu rõ về các điều khoản Incoterms và cân nhắc kỹ lưỡng sẽ giúp doanh nghiệp thực hiện các giao dịch xuất khẩu nhập khẩu một cách hiệu quả, an toàn và linh hoạt hơn.




