Chào các bạn! Hôm nay mình sẽ chia sẻ với các bạn 30 từ vựng tiếng anh xuất nhập khẩu cơ bản nhất mà bất kỳ ai làm trong ngành này đều cần phải nắm vững.
Bạn có biết không? Mỗi ngày có hàng nghìn giao dịch thương mại quốc tế diễn ra, và tiếng anh xuất nhập khẩu chính là “chìa khóa vàng” giúp mở ra cánh cửa thành công trong ngành này. Thế nhưng, thực tế cho thấy rất nhiều bạn trẻ mới vào nghề hay thậm chí cả những người đã làm lâu vẫn “ngượng miệng” khi phải giao tiếp với khách hàng quốc tế.
Nội dung
ToggleVideo hướng dẫn 30 từ vựng tiếng anh xuất nhập khẩu
Tại Sao Cần Học Từ Vựng Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu?
Trước khi đi vào danh sách từ vựng, mình muốn chia sẻ với các bạn tại sao việc nắm vững thuật ngữ tiếng anh xuất nhập khẩu lại quan trọng đến vậy.
Đầu tiên, nó giúp các bạn nâng cao khả năng giao tiếp với khách hàng quốc tế một cách chuyên nghiệp. Không còn cảnh phải “um à” hay dùng Google Translate giữa cuộc họp nữa nhé!
Thứ hai, các bạn sẽ đọc hiểu chính xác những chứng từ xuất nhập khẩu phức tạp. Tin mình đi, một lần hiểu nhầm Bill of Lading có thể khiến cả lô hàng “bị kẹt” ở cảng!
Cuối cùng, việc sử dụng đúng từ vựng chuyên ngành thương mại quốc tế sẽ tăng tính chuyên nghiệp và mở ra nhiều cơ hội thăng tiến hơn trong sự nghiệp.

30 Từ Vựng Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu Thiết Yếu
Bây giờ, chúng ta cùng đi vào phần chính nhé! Mình đã chia 30 từ vựng này thành các nhóm để các bạn dễ học và ghi nhớ hơn.
Nhóm Chứng Từ Cơ Bản (Documents)
Đây là những chứng từ mà các bạn sẽ gặp hàng ngày trong công việc. Hãy cùng mình tìm hiểu từng từ một cách kỹ lưỡng nhé!
- Invoice – Hóa đơn Đây là chứng từ ghi giá trị của lô hàng để người bán thu tiền từ người mua. Phát âm: /ˈɪnvɔɪs/
- Bill of Lading (B/L) – Vận đơn đường biển
Đây là một trong những chứng từ “cực kỳ quan trọng” trong xuất nhập khẩu tiếng anh! Ai cầm B/L trong tay chính là người sở hữu lô hàng đó. Phát âm: /bɪl ʌv ˈleɪdɪŋ/
- Certificate of Origin (C/O) – Giấy chứng nhận xuất xứ Chứng từ này giúp giảm thuế nhập khẩu, có nhiều form như A, B, D, E. Phát âm: /sərˈtɪfɪkət ʌv ˈɔrɪdʒən/
- Packing List – Phiếu đóng gói Thường đi kèm với invoice, thể hiện quy cách đóng gói hàng hóa. Phát âm: /ˈpækɪŋ lɪst/
- Proforma Invoice – Hóa đơn chiếu lệ Dùng để mở LC hoặc làm sale contract cho những đơn hàng đơn giản. Phát âm: /proʊˈfɔrmə ˈɪnvɔɪs/
- Bill of Exchange – Hối phiếu Sử dụng khi thanh toán qua LC hoặc D/P, kèm theo bộ chứng từ gửi ngân hàng. Phát âm: /bɪl ʌv ɪksˈtʃeɪndʒ/
Nhóm Điều Kiện Thương Mại (Incoterms)
Những điều khoản này quyết định trách nhiệm và rủi ro giữa người mua và người bán trong thương mại quốc tế.
- FOB (Free on Board) – Miễn trách nhiệm trên boong tàu Nghĩa là chuyển giao trách nhiệm sau khi hàng vượt qua lan can tàu. Phát âm: /friː ɑn bɔrd/
- CIF (Cost, Insurance and Freight) – Giá, bảo hiểm và cước phí
Bằng giá FOB cộng thêm insurance và ocean freight. Phát âm: /kɑst ɪnˈʃʊrəns ænd freɪt/
- Incoterms – Điều kiện thương mại quốc tế Hiện tại đang sử dụng Incoterms 2020. Phát âm: /ˈɪŋkoʊtɜrmz/
Nhóm Các Bên Tham Gia (Parties)
Trong mỗi giao dịch xuất nhập khẩu, sẽ có nhiều bên tham gia khác nhau. Đây là những thuật ngữ để gọi họ.
- Exporter – Nhà xuất khẩu Lưu ý: nhiều bạn hay đọc nhầm thành “exporter”, đúng phải là “exporter”. Phát âm: /ɪkˈspɔrtər/
- Importer – Nhà nhập khẩu
Tương tự như exporter, đọc là “importer” chứ không phải “importer”. Phát âm: /ɪmˈpɔrtər/
- Consignee – Người nhận hàng Thường xuất hiện trong Bill of Lading, Invoice, Packing List. Phát âm: /kənˌsaɪˈniː/
- Shipper – Người gửi hàng Thông thường exporter sẽ là shipper. Phát âm: /ˈʃɪpər/
- Notify Party – Bên nhận thông báo Khi hàng tới cảng, họ sẽ nhận thông báo. Phát âm: /ˈnoʊtəˌfaɪ ˈpɑrti/
- Broker – Môi giới Người trung gian giữa buyer và seller, ăn tiền hoa hồng. Phát âm: /ˈbroʊkər/
- Freight Forwarder – Đại lý vận tải Các bạn sẽ làm việc nhiều với shipping line (hãng tàu) và freight forwarder. Phát âm: /freɪt ˈfɔrwərdər/
- Carrier – Người vận chuyển Như các hãng tàu Maersk, MSC được xem là carrier. Phát âm: /ˈkæriər/

Nhóm Phí Và Thuế (Fees & Taxes)
Đây là những khoản chi phí mà các bạn sẽ gặp thường xuyên trong nghiệp vụ xuất nhập khẩu.
- Freight – Cước phí vận chuyển Từ tổng quát cho mọi loại cước phí. Phát âm: /freɪt/
- Ocean Freight – Cước phí đường biển Dành cho container đi đường biển. Phát âm: /ˈoʊʃən freɪt/
- Air Freight – Cước phí hàng không
Cho hàng hóa vận chuyển bằng máy bay. Phát âm: /ɛr freɪt/
- Tariff – Thuế quan Có thể là thuế quan xuất khẩu hoặc nhập khẩu. Phát âm: /ˈtærəf/
- Duty – Thuế nhập khẩu Gần nghĩa với tariff nhưng thiên về nghĩa vụ hơn. Phát âm: /ˈduːti/
- Handling Fee – Phí làm hàng Phụ phí mà freight forwarder thường tính thêm. Phát âm: /ˈhændlɪŋ fiː/
Nhóm Thủ Tục Và Quy Trình (Procedures)
Những thuật ngữ này liên quan đến các thủ tục hành chính trong xuất nhập khẩu tiếng anh.
- Customs – Hải quan Cơ quan các bạn phải làm việc ở cả hai đầu xuất và nhập. Phát âm: /ˈkʌstəmz/
- Custom Clearance – Thông quan hải quan Thực hiện thủ tục hải quan cho lô hàng. Phát âm: /ˈkʌstəm ˈklɪrəns/
- Quarantine – Kiểm dịch
Bắt buộc với một số sản phẩm như nông sản, thực phẩm. Phát âm: /ˈkwɔrənˌtin/
- LC (Letter of Credit) – Thư tín dụng Ngân hàng cấp cho người mua, bảo đảm thanh toán khi có đủ chứng từ. Phát âm: /ˈlɛtər ʌv ˈkrɛdət/
- Shipping Instruction – Hướng dẫn giao hàng Hay gọi tắt là “S/I”, hướng dẫn làm chứng từ. Phát âm: /ˈʃɪpɪŋ ɪnˈstrʌkʃən/
Nhóm Hàng Hóa Và Kho Bãi (Cargo & Storage)
Cuối cùng là những thuật ngữ liên quan đến hàng hóa và lưu kho.
- Shipment – Lô hàng
Ví dụ: “inspection before shipment” – kiểm hàng trước xuất. Phát âm: /ˈʃɪpmənt/
- Cargo – Hàng hóa Có thể dùng thay thế cho shipment. Phát âm: /ˈkɑrgoʊ/
- Container – Công-ten-nơ Lưu ý: đọc là “container” chứ không phải “con-tai-ner” như tiếng Việt. Phát âm: /kənˈteɪnər/
- Warehouse – Kho hàng Có thể là cold warehouse (kho lạnh) cho hàng đông lạnh. Phát âm: /ˈwɛrˌhaʊs/
- HS Code – Mã hệ thống hài hòa Mỗi sản phẩm có một mã riêng, 6 số đầu giống nhau toàn cầu. Phát âm: /eɪtʃ ɛs koʊd/
Xem thêm : Có nên học xuất nhập khẩu không? 7 lý do khiến bạn phải suy nghĩ
Mẹo Học Và Ghi Nhớ Từ Vựng Hiệu Quả
Sau khi đã nắm được 30 từ vựng cơ bản, mình muốn chia sẻ với các bạn một số mẹo để học tiếng anh xuất nhập khẩu hiệu quả:
Luyện tập đều đặn: Chỉ cần 15-20 phút mỗi ngày thôi, nhưng phải kiên trì. Đừng học “dồn” một lúc rồi bỏ nửa chừng nhé!
Sử dụng flashcard: Tạo thẻ ghi nhớ cho từng nhóm từ vựng, một mặt tiếng Anh, một mặt tiếng Việt.
Áp dụng vào thực tế: Cố gắng sử dụng những từ này trong email, báo cáo hàng ngày.
Luyện phát âm với AI: Mình đang sử dụng app ELSA Speak để cải thiện phát âm. App này dùng công nghệ AI để phát hiện bạn phát âm đúng bao nhiêu phần trăm so với người bản ngữ.

Lỗi Phát Âm Thường Gặp
Qua quá trình làm việc, mình phát hiện có một số từ mà ngay cả những người làm lâu năm vẫn phát âm sai:
- Container: Đọc là /kənˈteɪnər/ chứ không phải “con-tai-ner”
- Exporter: Đọc là /ɪkˈspɔrtər/ chứ không phải “ex-por-ter”
- Certificate: Đọc là /sərˈtɪfɪkət/ chứ không phải “cer-ti-fi-cate”
Những lỗi nhỏ này có thể khiến các bạn mất điểm trong mắt khách hàng quốc tế đấy!
Kết Luận
Vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu 30 từ vựng tiếng anh xuất nhập khẩu cơ bản nhất rồi! Mình tin rằng nếu các bạn nắm vững những từ này, việc giao tiếp và làm việc trong ngành sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
Hãy nhớ rằng, học tiếng anh chuyên ngành xuất nhập khẩu không phải chuyện một sớm một chiều. Quan trọng là sự kiên trì và thực hành đều đặn. Mỗi ngày 15-20 phút, sau 3 tháng các bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt.
Cuối cùng, đừng quên tải bảng từ vựng đầy đủ tại link: https://vixnk.com/tuvung để tiện ôn tập nhé!
Ngoài ra, bạn cũng nên nắm chắc về quy trình xuất khẩu hàng hoá bằng đường biển để sẵn sàng tự tin chinh phục ngành này.
Chúc các bạn thành công trên con đường chinh phục thương mại quốc tế! Hẹn gặp lại trong những bài chia sẻ tiếp theo của Vixnk.
Bạn có câu hỏi gì về từ vựng này không? Hãy để lại comment bên dưới, mình sẽ trả lời ngay!




